Anh - Việt

Bản dịch của từ Stoutness trong tiếng Việt

stoutness

AdjectiveNoun

stoutness (Adjective)

/stˈaʊtnəs/
/stˈaʊtnəs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người có thân hình khoẻ mạnh, chắc chắn, hơi to và vạm vỡ; dáng người đậm, khỏe chứ không gầy.

having a sturdy and robust build or body.

Ví dụ
Sự vững chắc của John giúp anh ấy nâng những thùng nặng dễ dàng.The stoutness of John helped him lift heavy boxes easily.
Sự vững chắc của cô ấy không ngăn cản cô hoạt động thể thao.Her stoutness does not prevent her from being active in sports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stoutness (Noun)

/stˈaʊtnəs/
/stˈaʊtnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất khỏe mạnh, mạnh mẽ; có sức lực và thể trạng tốt.

the state or quality of being strong or in good health.

Ví dụ
Sự khỏe mạnh của các thành viên cộng đồng dẫn đến mạng lưới hỗ trợ xã hội tốt hơn.The stoutness of community members leads to better social support networks.
Sự mạnh mẽ của các mối quan hệ xã hội không đảm bảo sức khỏe tinh thần.The stoutness of social ties does not guarantee emotional well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh