stoutness
AdjectiveNoun
stoutness (Adjective)
/stˈaʊtnəs/
/stˈaʊtnəs/
AI
Ví dụ
Sự vững chắc của John giúp anh ấy nâng những thùng nặng dễ dàng.The stoutness of John helped him lift heavy boxes easily.
Sự vững chắc của cô ấy không ngăn cản cô hoạt động thể thao.Her stoutness does not prevent her from being active in sports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stoutness (Noun)
/stˈaʊtnəs/
/stˈaʊtnəs/
AI
Ví dụ
Sự khỏe mạnh của các thành viên cộng đồng dẫn đến mạng lưới hỗ trợ xã hội tốt hơn.The stoutness of community members leads to better social support networks.
Sự mạnh mẽ của các mối quan hệ xã hội không đảm bảo sức khỏe tinh thần.The stoutness of social ties does not guarantee emotional well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stoutness" là danh từ chỉ trạng thái cơ thể nặng nề hoặc đầy đặn, thường liên quan đến sự khỏe mạnh, sức mạnh hoặc chỉ đơn giản là kích thước lớn hơn bình thường. Từ này có thể liên quan đến độ bền bỉ, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả con người có thân hình chắc chắn hoặc đồ vật có thiết kế dày dạn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng đều cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh khác nhau.