straddle
straddle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của straddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | straddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | straddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | straddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "straddle" trong tiếng Anh có nghĩa là đứng hoặc ngồi với một chân hoặc tay ở mỗi bên của một vật gì đó, thể hiện sự mở rộng hoặc kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Tại Mỹ, "straddle" thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ hành động đầu tư vào cả hai hướng của một tài sản, trong khi ở Anh, nó thường chỉ việc trung gian trong các hoạt động vật lý hơn.