Bản dịch của từ Strained build trong tiếng Việt
Strained build
Noun [U/C]

Strained build(Noun)
strˈeɪnd bˈɪld
ˈstreɪnd ˈbɪɫd
01
Một cấu trúc hoặc hình thành bị ép buộc hoặc được ghép lại dưới áp lực.
A construction or formation that is forced or put together under tension
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kiểu cấu trúc hoặc cách sắp xếp thể hiện sự căng thẳng hoặc khó khăn.
A type of structure or arrangement that exhibits stress or difficulty
Ví dụ
