strangulate
strangulate (Verb)
Nghĩa 01
Làm tắc nghẽn, làm nghẹt dòng máu ở một bộ phận cơ thể (thường dùng cho thoát vị) bằng cách siết chặt, khiến máu không lưu thông được, có thể dẫn đến hoại tử.
Prevent circulation of the blood supply through a part of the body especially a hernia by constriction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strangulate" có nghĩa là siết cổ, ngăn cản hoặc làm suy yếu sự sống bằng cách siết chặt khí quản hoặc mạch máu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "strangulation" có thể đặc biệt chỉ về hành vi phạm tội. Phiên âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể, nhưng không có sự khác biệt lớn trong viết hoặc ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực y học và pháp lý.