Bản dịch của từ Stray animal trong tiếng Việt

Stray animal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stray animal(Noun)

strˈeɪ ˈænɪməl
ˈstreɪ ˈænɪməɫ
01

Một loài động vật đã được thuần hóa mà không còn bị kiểm soát bởi con người.

A domesticated animal that is free from human control

Ví dụ
02

Một con vật đã đi lạc khỏi chủ hoặc ngôi nhà của nó.

An animal that has wandered away from its owner or home

Ví dụ
03

Một loài động vật thường xuất hiện ở các khu đô thị mà không có người chăm sóc.

An animal that is often found in urban areas living without a caretaker

Ví dụ