Bản dịch của từ String up trong tiếng Việt

String up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

String up(Phrase)

strˈɪŋ ˈʌp
ˈstrɪŋ ˈəp
01

Buộc hoặc gắn chặt một cái gì đó bằng sợi dây hoặc dây thừng

To tie or fasten something tightly using a string or cord

Ví dụ
02

Kéo hoặc nâng cái gì đó bằng một sợi dây

To lift or raise something by means of a string

Ví dụ
03

Chuẩn bị hoặc sắp xếp một cách có hệ thống

To prepare or arrange something systematically

Ví dụ