Bản dịch của từ Strong character trong tiếng Việt

Strong character

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong character(Phrase)

strˈɒŋ kˈæræktɐ
ˈstrɔŋ ˈkɛrəktɝ
01

Một đặc điểm tính cách thể hiện sự kiên cường và tự tin

A personality trait that reflects resilience and confidence

Ví dụ
02

Một người thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm trong hành động của mình.

A person who exhibits courage and determination in their actions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một người có đạo đức vững vàng.

A term used to describe someone with a strong moral compass

Ví dụ