Bản dịch của từ Strong character trong tiếng Việt
Strong character
Phrase

Strong character(Phrase)
strˈɒŋ kˈæræktɐ
ˈstrɔŋ ˈkɛrəktɝ
01
Một đặc điểm tính cách thể hiện sự kiên cường và tự tin
A personality trait that reflects resilience and confidence
Ví dụ
02
Một người thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm trong hành động của mình.
A person who exhibits courage and determination in their actions
Ví dụ
