Bản dịch của từ Strong correlation trong tiếng Việt

Strong correlation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong correlation(Noun)

stɹˈɔŋ kˌɔɹəlˈeɪʃən
stɹˈɔŋ kˌɔɹəlˈeɪʃən
01

Một mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai biến mà sự thay đổi của một biến liên quan đến sự thay đổi của biến kia.

A relationship or link between two variables where a change in one is associated with a change in the other.

两者之间存在的一种关系或联系,其中一变量的变化与另一变量的变化相互关联。

Ví dụ
02

Một chỉ số thống kê thể hiện mức độ biến động cùng nhau của hai hoặc nhiều biến số.

A statistical measure that indicates how two or more variables change together.

这是一个统计指标,用来衡量两个或多个变量共同变化的程度。

Ví dụ
03

Một dạng phụ thuộc mà một tập hợp quan sát có thể dùng để dự đoán tập hợp khác.

A form of dependence where a set of observations can be used to predict another set.

这是一种依赖关系,其中一组观察结果可以用来预测另一组观察结果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh