Bản dịch của từ Strong promise trong tiếng Việt

Strong promise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong promise(Phrase)

strˈɒŋ prˈɒmaɪz
ˈstrɔŋ ˈprɑmaɪz
01

Một tuyên bố thể hiện sự tự tin về các hành động hoặc sự kiện trong tương lai.

A statement that conveys confidence about future actions or events

Ví dụ
02

Một cam kết nghiêm túc để thực hiện điều gì đó hoặc để không thực hiện điều gì đó.

A serious commitment to do something or to refrain from doing something

Ví dụ
03

Một cam kết được đưa ra để thể hiện sự quyết tâm hoặc đáng tin cậy.

An assurance given to show determination or reliability

Ví dụ