Bản dịch của từ Structure coding trong tiếng Việt

Structure coding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structure coding(Noun)

strˈʌktʃɐ kˈəʊdɪŋ
ˈstrəktʃɝ ˈkoʊdɪŋ
01

Một sự sắp xếp có hệ thống các phần hoặc yếu tố để tạo ra một khuôn khổ.

A systematic arrangement of parts or elements to create a framework

Ví dụ
02

Hành động tổ chức một thứ gì đó theo một định dạng cụ thể.

The act of organizing something into a specific format

Ví dụ
03

Khung tổ chức hoặc cấu trúc của một thực thể phức tạp

The organized framework or arrangement of a complex entity

Ví dụ