Bản dịch của từ Struggling times trong tiếng Việt

Struggling times

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Struggling times(Noun)

strˈʌɡlɪŋ tˈaɪmz
ˈstrəɡɫɪŋ ˈtaɪmz
01

Một thời đại đầy những thử thách và bất ổn về kinh tế, xã hội hoặc cảm xúc

An era marked by economic, social, or emotional challenges and instability.

这是一个充满经济、社会或情感挑战与动荡的时代。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian khó khăn hoặc thử thách thường đi kèm với những gian nan và thử thách lớn.

A tough period is often marked by challenges and hardships.

一段艰难时期,常伴随着挑战和逆境,考验着人们的耐韧性。

Ví dụ
03

Một giai đoạn khó khăn khi đối mặt với những thử thách lớn trong việc đạt mục tiêu hoặc giữ vững sự ổn định.

It's a period when people have to confront significant obstacles in achieving their goals or maintaining stability.

面对实现目标或保持稳定时遇到的重大障碍的时期

Ví dụ