Bản dịch của từ Study space trong tiếng Việt
Study space
Noun [U/C]

Study space(Noun)
stˈʌdi spˈeɪs
ˈstədi ˈspeɪs
Ví dụ
02
Một môi trường cụ thể hỗ trợ việc học tập và tập trung
A specific environment that supports learning and concentration
Ví dụ
03
Một nơi mà cá nhân thực hiện công việc học thuật thường được cá nhân hóa theo sở thích của họ.
A place where an individual conducts academic work often personalized to their preference
Ví dụ
