Bản dịch của từ Sturdy effort trong tiếng Việt
Sturdy effort
Phrase

Sturdy effort(Phrase)
stˈɜːdi ˈɛfət
ˈstɝdi ˈɛfɝt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nỗ lực đáng kể thường nhấn mạnh sự kiên cường hoặc bền bỉ trong công việc
A significant attempt often emphasizing resilience or durability in the effort
Ví dụ
