Bản dịch của từ Sturdy effort trong tiếng Việt

Sturdy effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sturdy effort(Phrase)

stˈɜːdi ˈɛfət
ˈstɝdi ˈɛfɝt
01

Một nỗ lực mạnh mẽ hoặc năng động trong việc làm gì đó

An energetic or strong effort made in doing something

Ví dụ
02

Nỗ lực mạnh mẽ hoặc kiên quyết để đạt được điều gì đó

A vigorous or determined attempt to achieve something

Ví dụ
03

Một nỗ lực đáng kể thường nhấn mạnh sự kiên cường hoặc bền bỉ trong công việc

A significant attempt often emphasizing resilience or durability in the effort

Ví dụ