Bản dịch của từ Sub breed trong tiếng Việt

Sub breed

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub breed(Noun)

səbɹˈid
səbɹˈid
01

Một loại riêng biệt hoặc biến thể của một nhóm lớn hơn; tức là một nhánh, loại con hoặc dạng cụ thể thuộc một danh mục chung.

A distinct type or kind of something within a larger category.

一个更大类别中的一种独特类型或变种。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sub breed(Verb)

səbɹˈid
səbɹˈid
01

Sinh sản tạo ra con cái thuộc dòng giống rất gần nhau trong cùng một giống; tức là gây giống tạo ra một biến thể nhỏ (dòng phụ) bên trong cùng một giống vật nuôi hoặc cây trồng.

To produce offspring of a closely related strain within the same breed.

在同一品种中繁殖出相近的后代。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh