Bản dịch của từ Subdivided octave trong tiếng Việt

Subdivided octave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdivided octave(Noun)

sˈʌbdɪvˌaɪdɪd ˈɒkteɪv
ˈsəbdɪˌvaɪdɪd ˈɑkˌteɪv
01

Sự phân chia một quãng tám thành những đơn vị nhỏ hơn có thể được sử dụng cho mục đích điều chỉnh âm hoặc sáng tác.

The division of an octave into smaller units that can be used for tuning or composition purposes

Ví dụ
02

Một loại quãng tám đặc trưng được sử dụng trong các bối cảnh âm nhạc khác nhau.

A specific type of octave utilized in different musical contexts

Ví dụ
03

Một khoảng cách nhạc được chia thành những đoạn nhỏ hơn, thường được sử dụng trong lý thuyết nhạc và phân tích.

A musical interval that has been divided into smaller segments often used in musical theory and analysis

Ví dụ