Bản dịch của từ Submerged attacks trong tiếng Việt

Submerged attacks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submerged attacks(Noun)

sˈʌbmɜːdʒd ˈætæks
ˈsəbmɝdʒd ˈæˌtæks
01

Một cuộc tấn công được thực hiện từ dưới nước, thường liên quan đến sự lén lút.

An attack executed from underwater typically involving stealth

Ví dụ
02

Một cuộc tấn công mà các phương pháp hoặc phương tiện được che giấu khỏi tầm nhìn.

An assault where the methods or means are hidden from sight

Ví dụ
03

Hành động tấn công hoặc gây hại từ phía dưới bề mặt.

The act of striking or harming from below the surface

Ví dụ