Bản dịch của từ Submerged attacks trong tiếng Việt
Submerged attacks
Noun [U/C]

Submerged attacks(Noun)
sˈʌbmɜːdʒd ˈætæks
ˈsəbmɝdʒd ˈæˌtæks
Ví dụ
02
Một cuộc tấn công được thực hiện từ dưới nước, thường liên quan đến sự lén lút.
An attack executed from underwater typically involving stealth
Ví dụ
