Bản dịch của từ Submodule trong tiếng Việt

Submodule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submodule(Noun)

sˈʌbmədjˌuːl
ˈsəbməˌduɫ
01

Một mô-đun phụ là một phần của mô-đun lớn hơn.

A secondary module that is part of a larger module

Ví dụ
02

Một thành phần có thể được thêm vào hoặc gỡ bỏ khỏi hệ thống để nâng cao chức năng của nó.

A component that can be added to or removed from a system to enhance its functionality

Ví dụ
03

Một đơn vị tự chứa trong một hệ thống có thể hoạt động độc lập hoặc như một phần của hệ thống lớn hơn.

A selfcontained unit within a system that can function independently or as part of a larger system

Ví dụ