Bản dịch của từ Submodule trong tiếng Việt
Submodule
Noun [U/C]

Submodule(Noun)
sˈʌbmədjˌuːl
ˈsəbməˌduɫ
Ví dụ
02
Một thành phần có thể được thêm vào hoặc gỡ bỏ khỏi hệ thống để nâng cao chức năng của nó.
A component that can be added to or removed from a system to enhance its functionality
Ví dụ
