Bản dịch của từ Substantial assembly trong tiếng Việt

Substantial assembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantial assembly(Noun)

səbstˈænʃəl ˈæsəmbli
səbˈstænʃəɫ ˈæsəmbɫi
01

Hoạt động lắp ráp hoặc trạng thái đã được lắp ráp

Gathering action or state of being gathered.

这是指集合行为或集合状态。

Ví dụ
02

Một tập hợp hoặc sự tụ họp của các vật dụng, đặc biệt theo một cách sắp xếp có trình tự

A collection or gathering of items, especially in an organized manner.

一个收藏或一组物品,尤其是以有条理的方式组织起来的合集。

Ví dụ
03

Một đám đông lớn người tụ họp lại với mục đích chung.

A large group of people gathering together for a common purpose.

一大群人为了共同的目标聚集在一起

Ví dụ