Bản dịch của từ Substantive clause trong tiếng Việt

Substantive clause

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantive clause(Phrase)

sˈʌbstəntˌɪv klˈɔːz
ˈsəbˌstæntɪv ˈkɫɔz
01

Thông thường, câu bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc hoặc một đại từ quan hệ.

It usually begins with a subordinating conjunction or a relative pronoun.

通常以从属连词或关系代词开头

Ví dụ
02

Mệnh đề phụ đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ

A subordinate clause functions as a subject, object, or complement.

一个从句可以充当主语、宾语或补语。

Ví dụ
03

Một mệnh đề đóng vai trò như danh từ trong câu.

An expression functions as a noun within a sentence.

一个从句在句子中充当名词的作用。

Ví dụ