Bản dịch của từ Successful assembly trong tiếng Việt

Successful assembly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Successful assembly(Phrase)

səksˈɛsfəl ˈæsəmbli
səkˈsɛsfəɫ ˈæsəmbɫi
01

Việc tụ họp mọi người hoặc đồ vật lại với nhau để phục vụ mục đích chung

The act of bringing people or things together for a common purpose or function.

召集人们或事物为了共同的目的或功能

Ví dụ
02

Một nhóm người tụ họp lại với mục đích rõ ràng, thường liên quan đến dự án hoặc sự kiện nào đó.

A group of people gathering together for a specific purpose, usually related to a project or event

一群人为了一个共同的目标聚在一起,通常与某个项目或事件相关联。

Ví dụ
03

Quá trình ghép các linh kiện hoặc vật dụng lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.

The process of combining components or items to form a unified whole.

组装各个零件或物品以形成整体的过程

Ví dụ