Bản dịch của từ Successful assembly trong tiếng Việt
Successful assembly
Phrase

Successful assembly(Phrase)
səksˈɛsfəl ˈæsəmbli
səkˈsɛsfəɫ ˈæsəmbɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình ghép các linh kiện hoặc vật dụng lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
The process of combining components or items to form a unified whole.
组装各个零件或物品以形成整体的过程
Ví dụ
