Anh - Việt

Bản dịch của từ Sufferance trong tiếng Việt

sufferance

Noun

sufferance (Noun)

/sˈʌfəɹn̩s/
/sˈʌfəɹn̩s/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái chịu đựng điều gì đó đau khổ, khó chịu hoặc bất lợi; việc phải trải qua những điều không tốt.

Trạng thái chịu đựng điều gì đó đau khổ, khó chịu hoặc bất lợi; việc phải trải qua những điều không tốt.

The suffering or undergoing of something bad or unpleasant.

Ví dụ
Nhiều người trong xã hội đang chịu đựng vì nghèo đói.Many people in the society are living in sufferance due to poverty.
Người vô gia cư phải đối mặt với sự chịu đựng trên đường phố mỗi ngày.The homeless face sufferance on the streets every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự chịu đựng hoặc khoan dung mang tính thụ động: không phản đối nhưng cũng không thật sự tán thành; chấp nhận một việc gì đó chỉ vì không muốn hoặc không thể chống lại, chứ không phải vì đồng ý.

Sự chịu đựng hoặc khoan dung mang tính thụ động: không phản đối nhưng cũng không thật sự tán thành; chấp nhận một việc gì đó chỉ vì không muốn hoặc không thể chống lại, chứ không phải vì đồng ý.

Absence of objection rather than genuine approval toleration.

Ví dụ
Cộng đồng đã thể hiện sự khoan dung đối với dự án nhà ở mới.The community showed sufferance towards the new housing development.
Sự khoan dung với các niềm tin khác nhau là quan trọng cho một xã hội hài hòa.Sufferance of different beliefs is crucial for a harmonious society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh