sufferance
sufferance (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái chịu đựng điều gì đó đau khổ, khó chịu hoặc bất lợi; việc phải trải qua những điều không tốt.
Trạng thái chịu đựng điều gì đó đau khổ, khó chịu hoặc bất lợi; việc phải trải qua những điều không tốt.
The suffering or undergoing of something bad or unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự chịu đựng hoặc khoan dung mang tính thụ động: không phản đối nhưng cũng không thật sự tán thành; chấp nhận một việc gì đó chỉ vì không muốn hoặc không thể chống lại, chứ không phải vì đồng ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sufferance" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ trạng thái chịu đựng hoặc sự mất mát không được công nhận. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này ám chỉ sự chấp nhận hành động không hợp pháp, nhưng không phải là sự đồng ý chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sufferance" có cùng ý nghĩa, nhưng có thể có slight differences trong việc sử dụng trong văn phong chính thức. Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về quyền lợi và sự hợp pháp trong các mối quan hệ pháp lý.