Bản dịch của từ Sufficiency construction trong tiếng Việt

Sufficiency construction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sufficiency construction(Noun)

səfˈɪʃənsi kənstrˈʌkʃən
səˈfɪʃənsi kənˈstrəkʃən
01

Một cấu trúc ngôn ngữ thể hiện một số lượng hoặc mức độ đầy đủ.

A linguistic construction that expresses an adequate quantity or degree

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái đủ; sự đầy đủ.

The quality or state of being sufficient adequacy

Ví dụ
03

Một nguyên tắc trong ngữ pháp liên quan đến độ đầy đủ của các yếu tố trong một câu.

A principle in grammar that relates to the adequacy of elements in a sentence

Ví dụ