sufficing
VerbAdjective
sufficing (Verb)
/ˈsə.fə.sɪŋ/
/ˈsə.fə.sɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Đủ, đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu trong một tình huống cụ thể (không cần hơn thế).
to be enough in a particular situation.
Ví dụ
Ngân sách này đủ cho dự án cộng đồng của chúng ta năm nay.This budget is sufficing for our community project this year.
Những nguồn lực này không đủ cho nhu cầu của tổ chức từ thiện địa phương.These resources are not sufficing for the local charity's needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sufficing (Adjective)
/ˈsə.fə.sɪŋ/
/ˈsə.fə.sɪŋ/
AI
Ví dụ
Các khoản quyên góp đủ cho nhu cầu cấp bách của nơi trú ẩn địa phương.The donations are sufficing for the local shelter's immediate needs.
Những tài nguyên này không đủ cho số người vô gia cư ngày càng tăng.These resources are not sufficing for the growing number of homeless people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sufficing" là động từ hiện tại phân từ của "suffice", mang nghĩa là "đủ" hoặc "thỏa mãn yêu cầu". Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng nhằm chỉ sự đáp ứng hoặc đủ điều kiện cần thiết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "suffice" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật.