Bản dịch của từ Sullenberger trong tiếng Việt

Sullenberger

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sullenberger(Noun)

ˈsə.lən.bɚ.ɡɚ
ˈsə.lən.bɚ.ɡɚ
01

Một người hay cau có, u sầu, ít nói và có vẻ buồn bã hoặc cáu kỉnh.

A person who is sullen or morose.

忧郁的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sullenberger(Noun Countable)

ˈsə.lən.bɚ.ɡɚ
ˈsə.lən.bɚ.ɡɚ
01

Một người đã hạ cánh an toàn một chiếc máy bay bị hư hỏng trong tình huống khẩn cấp, giống như phi công Chesley "Sully" Sullenberger đã làm khi hạ cánh khẩn cấp trên sông Hudson năm 2009.

A person who lands a damaged aircraft safely as in the case of US Airways pilot Chesley Sully Sullenberger who made an emergency landing on the Hudson River in 2009.

安全着陆的飞行员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh