Bản dịch của từ Sundry trong tiếng Việt

Sundry

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sundry(Adjective)

sˈʌndɹi
sˈʌndɹi
01

Mô tả nhiều thứ khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau, không cùng một loại cụ thể.

Of various kinds; several.

Ví dụ

Sundry(Noun)

sˈʌndɹi
sˈʌndɹi
01

Trong cricket, 'sundry' là điểm số được ghi cho đội đánh nhưng không do cú đánh thành công bằng gậy (bat) của bất kỳ người đánh nào — tức là một điểm phụ, ví dụ như điểm do lỗi của đội phòng thủ (extras).

A run scored other than from a hit with the bat, credited to the batting side rather than to a batsman; an extra.

Ví dụ
02

Những món đồ lặt vặt, nhiều thứ khác nhau nhưng không đủ quan trọng để liệt kê từng món một.

Various items not important enough to be mentioned individually.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh