Bản dịch của từ Sundry trong tiếng Việt
Sundry

Sundry(Adjective)
Mô tả nhiều thứ khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau, không cùng một loại cụ thể.
Of various kinds; several.
Sundry(Noun)
Trong cricket, 'sundry' là điểm số được ghi cho đội đánh nhưng không do cú đánh thành công bằng gậy (bat) của bất kỳ người đánh nào — tức là một điểm phụ, ví dụ như điểm do lỗi của đội phòng thủ (extras).
A run scored other than from a hit with the bat, credited to the batting side rather than to a batsman; an extra.
Những món đồ lặt vặt, nhiều thứ khác nhau nhưng không đủ quan trọng để liệt kê từng món một.
Various items not important enough to be mentioned individually.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sundry" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ nhiều loại hoặc sự đa dạng của vật phẩm hoặc cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tập hợp các vật dụng khác nhau, không đồng nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sundry" giữ nguyên cách viết và cách phát âm, nhưng trong thực tế, người Mỹ có thể sử dụng một số từ khác như "various" để diễn đạt ý nghĩa tương tự, mặc dù "sundry" vẫn mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ "sundry" xuất phát từ ngữ gốc tiếng Anh cổ "sundrig", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sundar", nghĩa là "tách biệt" hay "khác nhau". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ các mục hoặc đối tượng có tính chất đa dạng, đa dạng hóa trong nhóm hoặc loại. Hiện nay, "sundry" thường được dùng để mô tả những vật phẩm khác nhau, không đồng nhất, thường được liệt kê hoặc nhóm lại trong một bối cảnh chung. Sự phát triển này phản ánh tiến trình ngữ nghĩa từ khái niệm phân biệt sang khái niệm tổng hợp.
Từ "sundry" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết, nhưng có thể gặp trong bối cảnh học thuật hoặc các văn bản mô tả. Trong các ngữ cảnh khác, "sundry" thường được sử dụng để chỉ nhiều loại hoặc các chủng loại khác nhau, chẳng hạn như trong tài chính hoặc phân loại hàng hóa. Nó giúp mô tả tính đa dạng và phong phú của các đối tượng.
"Sundry" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ nhiều loại hoặc sự đa dạng của vật phẩm hoặc cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tập hợp các vật dụng khác nhau, không đồng nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sundry" giữ nguyên cách viết và cách phát âm, nhưng trong thực tế, người Mỹ có thể sử dụng một số từ khác như "various" để diễn đạt ý nghĩa tương tự, mặc dù "sundry" vẫn mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ "sundry" xuất phát từ ngữ gốc tiếng Anh cổ "sundrig", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sundar", nghĩa là "tách biệt" hay "khác nhau". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ các mục hoặc đối tượng có tính chất đa dạng, đa dạng hóa trong nhóm hoặc loại. Hiện nay, "sundry" thường được dùng để mô tả những vật phẩm khác nhau, không đồng nhất, thường được liệt kê hoặc nhóm lại trong một bối cảnh chung. Sự phát triển này phản ánh tiến trình ngữ nghĩa từ khái niệm phân biệt sang khái niệm tổng hợp.
Từ "sundry" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết, nhưng có thể gặp trong bối cảnh học thuật hoặc các văn bản mô tả. Trong các ngữ cảnh khác, "sundry" thường được sử dụng để chỉ nhiều loại hoặc các chủng loại khác nhau, chẳng hạn như trong tài chính hoặc phân loại hàng hóa. Nó giúp mô tả tính đa dạng và phong phú của các đối tượng.
