Bản dịch của từ Superannuation trong tiếng Việt
Superannuation

Superannuation(Noun Uncountable)
Superannuation(Noun)
Quỹ lương hưu hoặc quỹ hưu trí do người lao động và người sử dụng lao động đóng góp.
A pension or retirement fund contributed to by an employee and their employer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Superannuation, trong ngữ cảnh tài chính, đề cập đến quỹ hưu trí bắt buộc mà người lao động đóng góp trong suốt quá trình làm việc để đảm bảo an ninh tài chính khi nghỉ hưu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng tại Úc, có thể dịch sang tiếng Việt là "quỹ hưu trí". Không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ở Mỹ, các khái niệm như "401(k)" và "pension" thường được sử dụng thay thế cho superannuation.
Từ "superannuation" bắt nguồn từ tiếng Latinh "superannuare", với nghĩa là "tốp lại" hoặc "quá tuổi". Từ này phản ánh quá trình người lao động đạt đến độ tuổi nghỉ hưu, khi họ có quyền nhận trợ cấp hưu trí từ những đóng góp trước đó. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với các hệ thống hưu trí do chính phủ hoặc các tổ chức quản lý, nhằm bảo đảm cuộc sống cho người đã làm việc lâu năm. Do đó, nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến khái niệm an sinh tài chính cho tuổi già.
Từ "superannuation" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nói và viết, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề tài chính và tiết kiệm. Trong bối cảnh học thuật, từ này xuất hiện phổ biến trong các tài liệu về quản lý tài chính, bảo hiểm và chính sách hưu trí. Tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm hội thảo về tầm quan trọng của việc lập kế hoạch hưu trí cũng như sự cần thiết của việc đầu tư vào quỹ hưu trí.
Họ từ
Superannuation, trong ngữ cảnh tài chính, đề cập đến quỹ hưu trí bắt buộc mà người lao động đóng góp trong suốt quá trình làm việc để đảm bảo an ninh tài chính khi nghỉ hưu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng tại Úc, có thể dịch sang tiếng Việt là "quỹ hưu trí". Không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ở Mỹ, các khái niệm như "401(k)" và "pension" thường được sử dụng thay thế cho superannuation.
Từ "superannuation" bắt nguồn từ tiếng Latinh "superannuare", với nghĩa là "tốp lại" hoặc "quá tuổi". Từ này phản ánh quá trình người lao động đạt đến độ tuổi nghỉ hưu, khi họ có quyền nhận trợ cấp hưu trí từ những đóng góp trước đó. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với các hệ thống hưu trí do chính phủ hoặc các tổ chức quản lý, nhằm bảo đảm cuộc sống cho người đã làm việc lâu năm. Do đó, nghĩa hiện tại của từ này liên quan chặt chẽ đến khái niệm an sinh tài chính cho tuổi già.
Từ "superannuation" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nói và viết, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề tài chính và tiết kiệm. Trong bối cảnh học thuật, từ này xuất hiện phổ biến trong các tài liệu về quản lý tài chính, bảo hiểm và chính sách hưu trí. Tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm hội thảo về tầm quan trọng của việc lập kế hoạch hưu trí cũng như sự cần thiết của việc đầu tư vào quỹ hưu trí.
