Bản dịch của từ Superannuation trong tiếng Việt

Superannuation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superannuation (Noun)

supəɹænjuˈeɪʃn
supəɹænjuˈeɪʃn
01

Một quỹ lương hưu hoặc quỹ tiết kiệm cho nghỉ hưu mà cả người lao động và người sử dụng lao động đều đóng góp, dùng để trả lương hưu khi người lao động về hưu.

A pension or retirement fund contributed to by an employee and their employer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ