Bản dịch của từ Superintendentship trong tiếng Việt

Superintendentship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superintendentship(Noun)

sˌupɚɨntˈɪnʃənd
sˌupɚɨntˈɪnʃənd
01

Chức vụ hoặc nhiệm vụ của người giám sát/chỉ huy — tức là vị trí đảm nhiệm việc quản lý, giám sát hoặc phụ trách một hoạt động, tổ chức, cơ quan nào đó.

The office position or role of superintendent supervision or charge of some activity person organization etc.

监督者的职位或职责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ vị trí hoặc thời gian làm việc của một người giữ chức giám sát/giám đốc (superintendent). Nói cách khác là nhiệm kỳ, thời gian tại chức hoặc chức danh của người làm superintendent.

An instance of this a position or period as a superintendent.

监督者的职位或任期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh