Bản dịch của từ Supervise one's handbag trong tiếng Việt

Supervise one's handbag

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supervise one's handbag(Phrase)

sˈuːpəvˌaɪz wˈəʊnz hˈændbæɡ
ˈsupɝˌvaɪz ˈwənz ˈhændˌbæɡ
01

Để đảm bảo rằng túi xách của mình được chăm sóc cẩn thận khi ở nơi công cộng

To ensure that ones handbag is taken care of while in a public space

Ví dụ
02

Để kiểm soát hoặc quản lý nội dung và sự an toàn của chiếc túi xách của mình

To oversee or manage the contents and safety of ones handbag

Ví dụ
03

Theo dõi túi xách của mình để ngăn chặn trộm cắp hoặc mất mát

To watch over ones handbag to prevent theft or loss

Ví dụ