ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Supervise one's handbag
Để đảm bảo rằng túi xách của mình được chăm sóc cẩn thận khi ở nơi công cộng
To ensure that ones handbag is taken care of while in a public space
Để kiểm soát hoặc quản lý nội dung và sự an toàn của chiếc túi xách của mình
To oversee or manage the contents and safety of ones handbag
Theo dõi túi xách của mình để ngăn chặn trộm cắp hoặc mất mát
To watch over ones handbag to prevent theft or loss