supervises
supervises (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của supervises (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | supervise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | supervised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | supervised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supervises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | supervising |
supervises (Noun)
Nghĩa 01 · Người giám sát; người phụ trách công việc hoặc nhóm nhằm đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng và an toàn.
Người giám sát; người phụ trách công việc hoặc nhóm nhằm đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng và an toàn.
a person who supervises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supervises" là động từ, có nghĩa là giám sát, quản lý hoặc hướng dẫn một công việc hoặc một nhóm người trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong việc viết cũng như cách phát âm, cả hai đều sử dụng "supervises" với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "supervises" thường được dùng trong môi trường làm việc chính thức hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể áp dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.