Bản dịch của từ Supplier code trong tiếng Việt

Supplier code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplier code(Phrase)

səplˈaɪɐ kˈəʊd
ˈsəpɫiɝ ˈkoʊd
01

Mã dùng để chỉ định nhà cung cấp trong các giao dịch kinh doanh.

A code used to specify a supplier in business transactions

Ví dụ
02

Được sử dụng trong logistics để tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng và quản lý chuỗi cung ứng.

Used in logistics to streamline order processing and supply chain management

Ví dụ
03

Một mã nhận diện duy nhất được gán cho nhà cung cấp để theo dõi và quản lý các giao dịch mua hàng.

A unique identifier assigned to a supplier for tracking and managing purchases

Ví dụ