Bản dịch của từ Supplier influence trong tiếng Việt

Supplier influence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplier influence(Noun)

səplˈaɪɐ ˈɪnfluːəns
ˈsəpɫiɝ ˈɪnˌfɫuəns
01

Tác động mà một nhà cung cấp có đối với thị trường và khách hàng.

The effect or impact that a supplier has on the market and its customers

Ví dụ
02

Quyền lực mà nhà cung cấp nắm giữ trong việc quyết định giá cả, chất lượng và tính sẵn có của sản phẩm.

The power a supplier holds in determining prices quality and availability of products

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một thực thể khác.

A person or organization that provides goods or services to another entity

Ví dụ