Bản dịch của từ Supplier influence trong tiếng Việt
Supplier influence
Noun [U/C]

Supplier influence(Noun)
səplˈaɪɐ ˈɪnfluːəns
ˈsəpɫiɝ ˈɪnˌfɫuəns
Ví dụ
02
Quyền lực mà nhà cung cấp nắm giữ trong việc quyết định giá cả, chất lượng và tính sẵn có của sản phẩm.
The power a supplier holds in determining prices quality and availability of products
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một thực thể khác.
A person or organization that provides goods or services to another entity
Ví dụ
