Bản dịch của từ Support the outcome trong tiếng Việt

Support the outcome

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support the outcome(Phrase)

səpˈɔːt tʰˈiː aʊtkˈʌm
ˈsəˌpɔrt ˈθi ˈaʊtˌkəm
01

Để tán thành quyết định hoặc kết luận đã được đưa ra sau khi xem xét.

To endorse the conclusion or decision reached after consideration

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc giúp đạt được một kết quả

To assist or help achieve a result

Ví dụ
03

Để hỗ trợ cho kết quả cuối cùng

To provide backing for the final result

Ví dụ