Bản dịch của từ Support zeal trong tiếng Việt

Support zeal

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support zeal(Noun)

səpˈɔːt zˈiːl
ˈsəˌpɔrt ˈziɫ
01

Niềm đam mê mãnh liệt hoặc sự cống hiến hết mình cho một ý tưởng, nguyên tắc hoặc người đó

A strong dedication or commitment to an idea, principle, or person.

对某个想法、原则或人的深厚忠诚或坚定承诺。

Ví dụ
02

Sự nhiệt huyết và đam mê trong việc theo đuổi mục tiêu hay kế hoạch

The excitement and passion involved in pursuing a goal or destination.

追求目标或理想时的热情与激情。

Ví dụ
03

Một cảm giác nhiệt huyết hoặc đam mê dành cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể

An enthusiastic or passionate feeling towards a particular ideal or activity.

对某个事业或活动的热情或激情

Ví dụ

Support zeal(Verb)

səpˈɔːt zˈiːl
ˈsəˌpɔrt ˈziɫ
01

Dành sự quan tâm hoặc nhiệt huyết mãnh liệt vào điều gì đó

A feeling of excitement or passion for a specific cause or activity.

对某个特定的原因或活动充满激情或热情的感觉。

Ví dụ
02

Thúc đẩy hoặc ủng hộ một cách nhiệt huyết và quyết tâm

A passionate dedication or commitment to an idea, principle, or person.

强烈的投入或对某个想法、原则或某人的忠诚

Ví dụ
03

Tham gia nhiệt tình hoặc dấn thân vào một công cuộc gì đó

The enthusiasm and passion for pursuing a goal or direction

对于追求目标或方向所怀有的热情与激情

Ví dụ