Bản dịch của từ Suppress disturbance trong tiếng Việt
Suppress disturbance
Noun [U/C]

Suppress disturbance(Noun)
səprˈɛs dɪstˈɜːbəns
ˈsəˌprɛs dɪˈstɝbəns
02
Hành động ngăn chặn một điều gì đó được bày tỏ hoặc thực hiện.
The act of preventing something from being expressed or carried out
Ví dụ
03
Một sự gián đoạn trong chức năng bình thường hoặc tính liên tục của một điều gì đó.
An interruption in the normal functioning or continuity of something
Ví dụ
