Bản dịch của từ Suppress disturbance trong tiếng Việt

Suppress disturbance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppress disturbance(Noun)

səprˈɛs dɪstˈɜːbəns
ˈsəˌprɛs dɪˈstɝbəns
01

Một trạng thái bất an về tinh thần hoặc cảm xúc

A state of mental or emotional unrest

Ví dụ
02

Hành động ngăn chặn một điều gì đó được bày tỏ hoặc thực hiện.

The act of preventing something from being expressed or carried out

Ví dụ
03

Một sự gián đoạn trong chức năng bình thường hoặc tính liên tục của một điều gì đó.

An interruption in the normal functioning or continuity of something

Ví dụ