Bản dịch của từ Surpass trong tiếng Việt
Surpass
Verb

Surpass(Verb)
sˈɜːpɑːs
ˈsɝpəs
01
Chiến thắng ai trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh đua
To beat someone in a competition or contest.
在比赛或竞争中击败某人
Ví dụ
02
Ví dụ
Surpass

Chiến thắng ai trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh đua
To beat someone in a competition or contest.
在比赛或竞争中击败某人