Bản dịch của từ Surprise display trong tiếng Việt

Surprise display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprise display(Noun)

səprˈaɪz dˈɪspleɪ
ˈsɝˌpraɪz ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Một sự tiết lộ nổi bật hoặc đáng chú ý

A striking or notable revelation

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc hiện tượng bất ngờ gây ra sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

An unexpected event or occurrence that causes astonishment or wonder

Ví dụ
03

Một màn biểu diễn hoặc trình bày được thiết kế để gây ấn tượng hoặc truyền cảm hứng.

A performance or presentation designed to amaze or inspire

Ví dụ