Bản dịch của từ Surrounding species trong tiếng Việt
Surrounding species
Noun [U/C]

Surrounding species(Noun)
sərˈaʊndɪŋ spˈɛsiz
sɝˈaʊndɪŋ ˈspɛsiz
01
Một nhóm các sinh vật tương tự nhau có thể giao phối được, thường xuất hiện trong một môi trường nhất định.
A group of similar creatures capable of interbreeding, typically found in a particular environment.
一群具有相似特征、能够相互繁殖的生物,通常生活在特定的环境中。
Ví dụ
03
Sinh vật cùng loại có đặc điểm chung
Organisms of the same species share common characteristics.
同类生物具有共同的特征
Ví dụ
