Bản dịch của từ Surveillance camera trong tiếng Việt

Surveillance camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surveillance camera(Noun)

səvˈeɪləns kˈæmərɐ
sɝˈveɪɫəns ˈkæmɝə
01

Thiết bị hỗ trợ việc quan sát liên tục một địa điểm hoặc một người.

Equipment that helps in the continuous observation of a location or person

Ví dụ
02

Một chiếc camera được sử dụng để quan sát và theo dõi một khu vực, thường là để mục đích an ninh.

A camera used for observing and monitoring an area often for security purposes

Ví dụ
03

Một thiết bị ghi lại hình ảnh hoặc video để giám sát an ninh hoặc theo dõi.

A device that captures images or video for security surveillance or monitoring

Ví dụ