Bản dịch của từ Suspend a record trong tiếng Việt
Suspend a record
Phrase

Suspend a record(Phrase)
səspˈɛnd ˈɑː rˈɛkɔːd
ˈsəspənd ˈɑ ˈrɛkɝd
01
Sắp xếp cho ai đó bị loại khỏi một hình thức giáo dục hoặc công việc.
To arrange for someone to be dropped from a form of education or employment
Ví dụ
02
Tạm thời ngăn chặn điều gì đó không hoạt động hoặc đang được sử dụng.
To temporarily prevent something from being active or in use
Ví dụ
