Bản dịch của từ Suspend learning trong tiếng Việt

Suspend learning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspend learning(Phrase)

səspˈɛnd lˈɜːnɪŋ
ˈsəspənd ˈɫɝnɪŋ
01

Hoãn hoặc trì hoãn các hoạt động giáo dục

To defer or delay educational activities

Ví dụ
02

Tạm dừng việc học tập chính quy hoặc đào tạo.

To take a break from formal education or training

Ví dụ
03

Tạm thời ngừng hoặc hoãn quá trình học tập.

To temporarily halt or pause the process of learning

Ví dụ