ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suspend learning
Hoãn hoặc trì hoãn các hoạt động giáo dục
To defer or delay educational activities
Tạm dừng việc học tập chính quy hoặc đào tạo.
To take a break from formal education or training
Tạm thời ngừng hoặc hoãn quá trình học tập.
To temporarily halt or pause the process of learning