Bản dịch của từ Suspend movement trong tiếng Việt

Suspend movement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspend movement(Phrase)

səspˈɛnd mˈuːvmənt
ˈsəspənd ˈmuvmənt
01

Dừng lại tạm thời hoặc tạm dừng chuyển động

To temporarily stop or pause movement

Ví dụ
02

Kìm hãm hoặc trì hoãn sự tiến triển của một điều gì đó

To hold back or delay the progress of something

Ví dụ
03

Để làm gián đoạn dòng chảy hoặc hành động bình thường

To interrupt the normal flow or action

Ví dụ