Bản dịch của từ Sustain an impairment trong tiếng Việt

Sustain an impairment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustain an impairment(Phrase)

səstˈeɪn ˈæn ɪmpˈeəmənt
ˈsəstən ˈan ˌɪmˈpɛrmənt
01

Duy trì hoặc hỗ trợ một khiếm khuyết trong điều gì đó

To maintain or support an impairment in something

Ví dụ
02

Duy trì hoặc kiên trì vượt qua trạng thái bị suy yếu

To keep up or endure through a state of being impaired

Ví dụ
03

Tiếp tục trải nghiệm sự giảm sút về chức năng hoặc chất lượng

To continue experiencing a reduction in functionality or quality

Ví dụ