Bản dịch của từ Sustain an injury trong tiếng Việt

Sustain an injury

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustain an injury(Phrase)

səstˈeɪn ˈæn ˈɪndʒəri
ˈsəstən ˈan ˈɪndʒɝi
01

Gặp phải chấn thương do tai nạn hoặc xung đột

To incur an injury through an accident or conflict

遇到因意外或冲突引发的伤害

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc trải qua tổn thương hoặc thiệt hại đến cơ thể

To suffer or experience harm or damage to the body

忍受身體上的傷害或損失

Ví dụ
03

Bị thương cần được chăm sóc y tế

To sustain a bodily injury that requires medical attention

受伤了需要接受医护

Ví dụ