Bản dịch của từ Sustaining life trong tiếng Việt

Sustaining life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustaining life(Noun)

səstˈeɪnɪŋ lˈaɪf
ˈsəˈsteɪnɪŋ ˈɫaɪf
01

Một hành động hoặc trường hợp duy trì

An act or instance of sustaining

Ví dụ
02

Tình trạng tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là bất chấp những điều kiện khó khăn.

The state of continuing to live or exist especially in spite of difficult conditions

Ví dụ
03

Quá trình duy trì hoặc hỗ trợ sự sống.

The process of maintaining or supporting life

Ví dụ