Bản dịch của từ Sustaining life trong tiếng Việt
Sustaining life
Noun [U/C]

Sustaining life(Noun)
səstˈeɪnɪŋ lˈaɪf
ˈsəˈsteɪnɪŋ ˈɫaɪf
02
Tình trạng tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là bất chấp những điều kiện khó khăn.
The state of continuing to live or exist especially in spite of difficult conditions
Ví dụ
03
Quá trình duy trì hoặc hỗ trợ sự sống.
The process of maintaining or supporting life
Ví dụ
