Bản dịch của từ Suture trong tiếng Việt
Suture

Suture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Suture (tiếng Việt: chỉ khâu) là thuật ngữ chỉ một phương pháp khâu vết thương phẫu thuật, thường sử dụng để nối các mô lại với nhau nhằm thúc đẩy quá trình lành lặn. Trong tiếng Anh, "suture" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, một số biến thể phẫu thuật suture có thể được gọi là "stitch" trong ngữ cảnh thông thường. "Suture" thường được dùng trong các lĩnh vực y tế và phẫu thuật để chỉ những loại chỉ khâu đặc biệt có tính năng khác nhau.
Họ từ
Suture (tiếng Việt: chỉ khâu) là thuật ngữ chỉ một phương pháp khâu vết thương phẫu thuật, thường sử dụng để nối các mô lại với nhau nhằm thúc đẩy quá trình lành lặn. Trong tiếng Anh, "suture" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, một số biến thể phẫu thuật suture có thể được gọi là "stitch" trong ngữ cảnh thông thường. "Suture" thường được dùng trong các lĩnh vực y tế và phẫu thuật để chỉ những loại chỉ khâu đặc biệt có tính năng khác nhau.
