Bản dịch của từ Swad trong tiếng Việt

Swad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swad(Noun)

swˈɑd
swˈɑd
01

(mỏ than) Lớp mỏng chất thải hoặc xỉ nằm ở đáy một vỉa (tầng) than; giống như mẩu vật liệu bỏ đi sau khi khai thác.

(mining) A thin layer of refuse at the bottom of a seam.

矿层底部的薄层废料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cụm, đống hoặc khối (vật chất) gồm nhiều phần tụ lại với nhau; có thể là một mớ, một đám gom thành khối.

A bunch, clump, mass.

一堆,团块

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, hiếm) Người thô lỗ, cục mịch, thiếu lịch sự; thường chỉ người cư xử thô kệch, thiếu tế nhị.

(obsolete) A boor, lout.

粗鲁的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ