Bản dịch của từ Sweetheart contract trong tiếng Việt
Sweetheart contract
Noun [U/C]

Sweetheart contract(Noun)
swˈithˌɑɹt kˈɑntɹˌækt
swˈithˌɑɹt kˈɑntɹˌækt
Ví dụ
02
Một loại hợp đồng liên quan đến những lợi ích lớn trong một bối cảnh cụ thể, thường được sử dụng trong đàm phán lao động hoặc các thương vụ kinh doanh.
This is a type of agreement that involves significant benefits in a particular context, often used in labor negotiations or business deals.
这是一种涉及重大利益的合同类型,常用于劳资谈判或商业交易中。
Ví dụ
