Bản dịch của từ Symmetric reduction trong tiếng Việt
Symmetric reduction

Symmetric reduction(Noun)
Một kỹ thuật trong hình học đại số được sử dụng để nghiên cứu các tính chất của đối tượng bằng cách xem xét các khía cạnh đối xứng của chúng.
A technique in algebraic geometry used to study the properties of objects by considering their symmetric aspects
Quá trình đơn giản hóa hoặc rút gọn một đối tượng toán học mà vẫn giữ nguyên các tính chất đối xứng thiết yếu của nó.
The process of simplifying or minimizing a mathematical object while preserving its essential symmetrical properties
Trong tối ưu hóa, nó đề cập đến việc giảm độ phức tạp của một vấn đề bằng cách khai thác cấu trúc đối xứng của nó.
In optimization it refers to reducing a problems complexity by exploiting its symmetrical structure
