Bản dịch của từ Symmetric reduction trong tiếng Việt

Symmetric reduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Symmetric reduction(Noun)

sɪmˈɛtrɪk rɪdˈʌkʃən
sɪˈmɛtrɪk rɪˈdəkʃən
01

Một kỹ thuật trong hình học đại số được sử dụng để nghiên cứu các tính chất của đối tượng bằng cách xem xét các khía cạnh đối xứng của chúng.

A technique in algebraic geometry used to study the properties of objects by considering their symmetric aspects

Ví dụ
02

Quá trình đơn giản hóa hoặc rút gọn một đối tượng toán học mà vẫn giữ nguyên các tính chất đối xứng thiết yếu của nó.

The process of simplifying or minimizing a mathematical object while preserving its essential symmetrical properties

Ví dụ
03

Trong tối ưu hóa, nó đề cập đến việc giảm độ phức tạp của một vấn đề bằng cách khai thác cấu trúc đối xứng của nó.

In optimization it refers to reducing a problems complexity by exploiting its symmetrical structure

Ví dụ