Bản dịch của từ Simplifying trong tiếng Việt
Simplifying

Simplifying (Verb)
Diễn đạt hoặc trình bày một điều gì đó theo cách đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu hơn (bớt phức tạp).
To express something in a straightforward manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn hoặc dễ thực hiện hơn.
To make something simpler or easier to do or understand
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho cái gì đó bớt phức tạp hoặc bớt rắc rối; đơn giản hóa để dễ hiểu, dễ dùng hoặc ít bước hơn.
To reduce in complexity or extent
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "simplifying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "simplify", có nghĩa là biến một cái gì đó phức tạp thành đơn giản hơn, dễ hiểu hơn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, toán học, và kỹ thuật để chỉ hành động làm cho các khái niệm hoặc quy trình trở nên rõ ràng hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng từ này trong văn viết và văn nói.
Họ từ
Từ "simplifying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "simplify", có nghĩa là biến một cái gì đó phức tạp thành đơn giản hơn, dễ hiểu hơn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, toán học, và kỹ thuật để chỉ hành động làm cho các khái niệm hoặc quy trình trở nên rõ ràng hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng từ này trong văn viết và văn nói.
