Bản dịch của từ Sympathy strike trong tiếng Việt
Sympathy strike
Noun [U/C]

Sympathy strike(Noun)
sˈɪmpəɵi stɹaɪk
sˈɪmpəɵi stɹaɪk
01
Một cuộc đình công do công nhân đồng lòng phản đối, nhằm ủng hộ nhóm công nhân khác đang đình công.
A strike is carried out by workers to show solidarity with another group of workers who are also on strike.
一场罢工由工人发起,旨在表达与另一组正在罢工的工人团结一致的态度。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động đoàn kết trong tranh chấp lao động, khi nhân viên đình công không phải để phản đối riêng mà nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với những cuộc đấu tranh của người khác.
An act of solidarity during labor disputes occurs when workers go on strike not just out of their own grievances, but to show support for others' struggles.
在劳动争议中,员工罢工表明团结并非为了表达自身的不满,而是支持他人的斗争。
Ví dụ
